Bảng giá chi tiết các loại thuê bao trả trước, trả sau MobiFone
Nhà mạng MobiFone hiện đang cung cấp 2 loại thuê bao trả trước (MobiQ và MobiCard) và 2 loại thuê bao trả sau (MobiGold và Mobi F). Tùy loại thuê bao mà cước phí, các dịch vụ đi kèm có thể khác nhau do chúng được thiết kế có những nhóm người dùng khác nhau.

Hiểu rõ cước phí của các loại thuê bao sẽ giúp người dùng chọn đúng sản phẩm phù hợp, sử dụng tiết kiệm hơn.
Trong đó:
MobiQ là gói cước trả trước được thiết kế phù hợp với người nhắn tin thường xuyên nhưng chỉ có nhu cầu gọi dưới 30 phút/tháng, với cước SMS rẻ gần 50% so với cước tin nhắn thông thường.
MobiGold là gói cước trả sau có chất lượng cuộc gọi hoàn hảo với cước gọi rẻ hơn 30% so với cước gọi thông thường, được thiết kế phù hợp với người phải liên lạc nhiều và dùng hơn 135 phút/tháng.
MobiCard là gói cước trả trước được thiết kế phù hợp với người không có nhu cầu nhắn tin nhiều và gọi khoảng từ 30 tới 135 phút/tháng. Ngoài chất lượng cuộc gọi hoàn hảo, bạn sẽ hoàn toàn kiểm soát chi phí kết nối phát sinh.
MobiF là gói cước trả sau với ưu đãi miễn phí cước thuê bao tháng và hỗ trợ khách hàng kiểm soát mức chi tiêu của mình. Khi đã dùng hết hạn mức, khách hàng có thể thanh toán/nạp tiền thêm để tiếp tục sử dụng như với thuê bao trả trước.
|
Loại thuê bao |
Phí hòa mạng (đồng/tháng) |
Thuê bao (đồng/tháng) | Cước nội mạng (đồng/phút) | Cước liên mạng (đồng/tháng) | ||||
| SIM | Phí | Gọi điện | Nhắn tin | Gọi điện | Nhắn tin | |||
|
Trả trước |
||||||||
|
MobiQ |
25.000 | 25.000 |
0 |
1.580 |
200 |
1.780 |
250 | |
|
MobiCard |
25.000 | 25.000 | 0 |
1.180 |
290 |
1.380 |
350 |
|
| Trả sau | ||||||||
|
MobiGold |
25.000 | 35.000 | 49.000 |
880 |
290 |
980 |
350 |
|
|
MobiF |
25.000 |
35.000 |
880 |
290 |
980 |
350 |
||
|
69.000 |
Miễn phí 1.000 phút/tháng |
|||||||
| 99.000 |
Miễn phí 1.000 phút/tháng 5GB/tháng |
Miễn phí 40 phút/tháng | ||||||
|
149.000 |
Miễn phí 1.500 phút/tháng 8GB/tháng |
Miễn phí 80 phút/tháng |
||||||
|
199.000 |
Miễn phí 1.500 phút/tháng 9GB/tháng |
Miễn phí 160 phút/tháng |
||||||
|
200.000 |
Miễn phí 1.000 phút/tháng 4GB/ngày |
Miễn phí 300 phút/tháng |
||||||
|
250.000 |
Miễn phí 1.000 phút/tháng 4GB/ngày |
Miễn phí 400 phút/tháng |
||||||
|
299.000 |
Miễn phí 2.000 phút/tháng 12GB/tháng |
Miễn phí 300 phút/tháng |
||||||
|
300.000 |
Miễn phí 1.000 phút/tháng 4GB/ngày |
Miễn phí 500 phút/tháng |
||||||
|
399.000 |
Miễn phí 3.000 phút/tháng 17GB/tháng |
Miễn phí 400 phút/tháng |
||||||
|
499.000 |
Miễn phí 4.000 phút/tháng 22GB/tháng |
Miễn phí 500 phút/tháng |
||||||
|
599.000 |
Miễn phí 5.000 phút/tháng 25GB/tháng |
Miễn phí 600 phút/tháng |
||||||
|
799.000 |
Miễn phí 7.000 phút/tháng 35GB/tháng |
Miễn phí 700 phút/tháng |
||||||
|
999.000 |
Miễn phí 10.000 phút/tháng 45GB/tháng |
Miễn phí 1.000 phút/tháng |
||||||
* Thông tin tham khảo từ website mobifone.vn vào ngày 8/5/2021





No comments: